Nghĩa của từ oxygenate trong tiếng Việt
oxygenate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oxygenate
US /ˈɑːk.sɪ.dʒə.neɪt/
UK /ˈɒk.sɪ.dʒə.neɪt/
Động từ
oxy hóa
to add oxygen to something:
Ví dụ:
•
Fish tanks often have a pump which oxygenates the water.
Từ liên quan: