Nghĩa của từ oxidation trong tiếng Việt
oxidation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oxidation
US /ˌɑːk.səˈdeɪ.ʃən/
UK /ˌɒk.sɪˈdeɪ.ʃən/
Danh từ
oxy hóa
the process or result of oxidizing or being oxidized
Ví dụ:
•
Rust is a common example of iron oxidation.
Gỉ sét là một ví dụ phổ biến về sự oxy hóa của sắt.
•
The browning of an apple after it's cut is due to oxidation.
Sự chuyển màu nâu của quả táo sau khi cắt là do quá trình oxy hóa.
Từ liên quan: