Nghĩa của từ owlet trong tiếng Việt

owlet trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

owlet

US /ˈaʊ.lɪt/
UK /ˈaʊ.lət/
"owlet" picture

Danh từ

cú con

a young owl

Ví dụ:
The mother owl watched over her tiny owlet.
Chim cú mẹ trông chừng cú con bé nhỏ của mình.
We heard the soft hoots of an owlet in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu nhẹ nhàng của một cú con từ xa.
Từ đồng nghĩa: