Nghĩa của từ overtly trong tiếng Việt

overtly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overtly

US /oʊˈvɝːt.li/
UK /əʊˈvɜːt.li/

Trạng từ

công khai, rõ ràng, minh bạch

in a way that is open and not secret

Ví dụ:
He overtly expressed his disapproval of the plan.
Anh ấy công khai bày tỏ sự không tán thành kế hoạch.
The company has overtly supported the new environmental policy.
Công ty đã công khai ủng hộ chính sách môi trường mới.