Nghĩa của từ overtired trong tiếng Việt
overtired trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overtired
US /ˌoʊ.vɚˈtaɪrd/
UK /ˌəʊ.vəˈtaɪəd/
Tính từ
quá mệt mỏi, kiệt sức
too tired; exhausted
Ví dụ:
•
The baby was so overtired that he couldn't fall asleep.
Em bé quá mệt mỏi đến nỗi không thể ngủ được.
•
I'm feeling a bit overtired after a long day of work.
Tôi cảm thấy hơi quá mệt mỏi sau một ngày làm việc dài.