Nghĩa của từ overstimulated trong tiếng Việt
overstimulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overstimulated
US /ˌoʊ.vɚˈstɪm.jə.leɪ.t̬ɪd/
UK /ˌəʊ.vəˈstɪm.jə.leɪ.tɪd/
Tính từ
quá kích thích, bị kích thích quá mức
to be too excited or aroused, often to the point of feeling overwhelmed or stressed
Ví dụ:
•
The child became overstimulated by all the noise and bright lights at the party.
Đứa trẻ trở nên quá kích thích bởi tất cả tiếng ồn và ánh sáng chói chang tại bữa tiệc.
•
After a long day of meetings, I felt completely overstimulated and needed quiet time.
Sau một ngày dài họp hành, tôi cảm thấy hoàn toàn quá kích thích và cần thời gian yên tĩnh.