Nghĩa của từ overspend trong tiếng Việt
overspend trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overspend
US /ˌoʊ.vɚˈspend/
UK /ˌəʊ.vəˈspend/
Động từ
chi tiêu quá mức, vượt quá ngân sách
to spend more money than you have or more than was planned
Ví dụ:
•
I always tend to overspend during the holidays.
Tôi luôn có xu hướng chi tiêu quá mức trong các kỳ nghỉ.
•
The company decided to cut costs after realizing they had overspent on the new project.
Công ty quyết định cắt giảm chi phí sau khi nhận ra họ đã chi tiêu quá mức cho dự án mới.
Danh từ
chi tiêu quá mức, vượt ngân sách
an act of spending more money than is available or planned
Ví dụ:
•
The government's annual overspend has become a major concern.
Việc chi tiêu quá mức hàng năm của chính phủ đã trở thành một mối lo ngại lớn.
•
Careful budgeting can help prevent an overspend.
Lập ngân sách cẩn thận có thể giúp ngăn chặn tình trạng chi tiêu quá mức.