Nghĩa của từ overlooked trong tiếng Việt
overlooked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overlooked
US /ˌoʊ.vərˈlʊkt/
UK /ˌəʊ.vəˈlʊkt/
Tính từ
bị bỏ qua, bị lãng quên
not noticed or considered
Ví dụ:
•
Many important details were overlooked in the report.
Nhiều chi tiết quan trọng đã bị bỏ qua trong báo cáo.
•
He felt overlooked for the promotion despite his hard work.
Anh ấy cảm thấy bị bỏ qua trong việc thăng chức mặc dù đã làm việc chăm chỉ.