Nghĩa của từ overheated trong tiếng Việt

overheated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overheated

US /ˌoʊ.vɚˈhiː.t̬ɪd/
UK /ˌəʊ.vəˈhiː.tɪd/

Tính từ

1.

quá nhiệt, bị nóng quá

made too hot

Ví dụ:
The car engine was overheated and started smoking.
Động cơ ô tô bị quá nhiệt và bắt đầu bốc khói.
The room was overheated, making it uncomfortable to stay.
Căn phòng bị quá nóng, khiến việc ở lại không thoải mái.
2.

nóng bỏng, quá khích

too excited or emotional

Ví dụ:
The debate became overheated, with participants shouting at each other.
Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng, với những người tham gia la hét vào nhau.
His reaction was a bit overheated for such a minor issue.
Phản ứng của anh ấy hơi quá khích đối với một vấn đề nhỏ như vậy.