Nghĩa của từ overheated trong tiếng Việt
overheated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overheated
US /ˌoʊ.vɚˈhiː.t̬ɪd/
UK /ˌəʊ.vəˈhiː.tɪd/
Tính từ
quá nóng
If a situation is/gets overheated, strong feelings, especially anger, are expressed:
Ví dụ:
•
Things got a little overheated at the meeting.