Nghĩa của từ overhang trong tiếng Việt

overhang trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overhang

US /ˌoʊ.vɚˈhæŋ/
UK /ˌəʊ.vəˈhæŋ/

Động từ

nhô ra, treo lơ lửng

to extend out over something

Ví dụ:
The balcony overhangs the street below.
Ban công nhô ra trên con phố bên dưới.
Trees overhang the river, creating a shaded path.
Cây cối nhô ra trên sông, tạo thành một con đường rợp bóng mát.

Danh từ

phần nhô ra, phần chìa ra

a part of something that extends out over something else

Ví dụ:
The roof has a wide overhang to protect from the sun.
Mái nhà có một phần nhô ra rộng để che nắng.
Be careful not to hit the low overhang.
Hãy cẩn thận đừng đụng vào phần nhô ra thấp.
Từ liên quan: