Nghĩa của từ overburden trong tiếng Việt

overburden trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

overburden

US /ˌoʊ.vɚˈbɝː.dən/
UK /ˌəʊ.vəˈbɜː.dən/

Động từ

quá tải, gánh nặng

to load with too heavy a burden; to oppress with a burden or task that is too great

Ví dụ:
Don't overburden yourself with too many tasks.
Đừng quá tải bản thân với quá nhiều nhiệm vụ.
The new regulations will overburden small businesses.
Các quy định mới sẽ gây quá tải cho các doanh nghiệp nhỏ.
Từ liên quan: