Nghĩa của từ overabundant trong tiếng Việt
overabundant trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
overabundant
US /ˌoʊvərˈʌndənt/
UK /ˌəʊvərˈʌndənt/
Tính từ
quá nhiều, dư thừa
existing or available in excessively large quantities
Ví dụ:
•
The deer population became overabundant, leading to habitat destruction.
Quần thể hươu trở nên quá nhiều, dẫn đến sự phá hủy môi trường sống.
•
The market was flooded with an overabundant supply of cheap goods.
Thị trường tràn ngập nguồn cung hàng hóa giá rẻ quá mức.
Từ liên quan: