Nghĩa của từ outraged trong tiếng Việt
outraged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outraged
US /ˈaʊt.reɪdʒd/
UK /ˈaʊt.reɪdʒd/
Tính từ
phẫn nộ, tức giận
feeling or showing great anger or indignation
Ví dụ:
•
She was absolutely outraged by the injustice.
Cô ấy hoàn toàn phẫn nộ trước sự bất công.
•
The public was outraged by the scandal.
Công chúng phẫn nộ trước vụ bê bối.
Từ liên quan: