Nghĩa của từ outmoded trong tiếng Việt
outmoded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outmoded
US /ˌaʊtˈmoʊ.dɪd/
UK /ˌaʊtˈməʊ.dɪd/
Tính từ
lỗi thời, cũ kỹ
no longer fashionable or useful; old-fashioned
Ví dụ:
•
These ideas are completely outmoded in today's society.
Những ý tưởng này hoàn toàn lỗi thời trong xã hội ngày nay.
•
The company's technology is becoming increasingly outmoded.
Công nghệ của công ty ngày càng trở nên lỗi thời.