Nghĩa của từ outlier trong tiếng Việt
outlier trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outlier
US /ˈaʊtˌlaɪ.ɚ/
UK /ˈaʊtˌlaɪ.ər/
Danh từ
1.
người khác biệt, giá trị ngoại lai, điểm bất thường
a person or thing differing from all other members of a particular group or set
Ví dụ:
•
He was always an outlier in his family, pursuing art instead of business.
Anh ấy luôn là một người khác biệt trong gia đình, theo đuổi nghệ thuật thay vì kinh doanh.
•
The new product is an outlier in the market, offering unique features.
Sản phẩm mới là một ngoại lệ trên thị trường, cung cấp các tính năng độc đáo.
2.
giá trị ngoại lai, điểm dữ liệu khác biệt
a data point that differs significantly from other observations
Ví dụ:
•
In the dataset, the value 999 was clearly an outlier.
Trong tập dữ liệu, giá trị 999 rõ ràng là một giá trị ngoại lai.
•
Statistical analysis often involves identifying and handling outliers.
Phân tích thống kê thường liên quan đến việc xác định và xử lý các giá trị ngoại lai.