Nghĩa của từ outlawed trong tiếng Việt

outlawed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outlawed

US /ˈaʊtˌlɔːd/
UK /ˈaʊtˌlɔːd/

Tính từ

bị cấm, ngoài vòng pháp luật

made illegal

Ví dụ:
Smoking in public places is now outlawed in many countries.
Hút thuốc ở nơi công cộng hiện đã bị cấm ở nhiều quốc gia.
The use of certain chemicals has been outlawed due to environmental concerns.
Việc sử dụng một số hóa chất đã bị cấm do lo ngại về môi trường.

Động từ

cấm, đặt ngoài vòng pháp luật

to make something illegal; to ban

Ví dụ:
The government decided to outlaw the sale of certain firearms.
Chính phủ quyết định cấm bán một số loại súng.
Many countries have outlawed the practice of child labor.
Nhiều quốc gia đã cấm việc sử dụng lao động trẻ em.
Từ liên quan: