Nghĩa của từ outlasting trong tiếng Việt

outlasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outlasting

US /aʊtˈlæstɪŋ/
UK /aʊtˈlɑːstɪŋ/

Động từ

bền hơn, tồn tại lâu hơn

to last longer than someone or something else

Ví dụ:
The old car is surprisingly still outlasting many newer models.
Chiếc xe cũ vẫn đáng ngạc nhiên là bền hơn nhiều mẫu xe mới.
Her legacy is outlasting her physical presence.
Di sản của cô ấy đang tồn tại lâu hơn sự hiện diện vật lý của cô ấy.
Từ liên quan: