Nghĩa của từ outfitted trong tiếng Việt
outfitted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
outfitted
US /ˈaʊtˌfɪtɪd/
UK /ˈaʊtˌfɪtɪd/
Tính từ
được trang bị, được cung cấp
provided with equipment or clothing for a particular purpose
Ví dụ:
•
The explorers were well outfitted for their journey to the Arctic.
Các nhà thám hiểm đã được trang bị đầy đủ cho chuyến đi đến Bắc Cực.
•
The kitchen was outfitted with state-of-the-art appliances.
Nhà bếp được trang bị các thiết bị hiện đại nhất.
Từ liên quan: