Nghĩa của từ osteology trong tiếng Việt

osteology trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

osteology

US /ˌɑːs.tiˈɑː.lə.dʒi/
UK /ˌɒs.tiˈɒl.ə.dʒi/
"osteology" picture

Danh từ

xương học

the study of the structure and function of the skeleton and bony structures.

Ví dụ:
Forensic anthropologists often specialize in osteology to identify human remains.
Các nhà nhân chủng học pháp y thường chuyên về xương học để xác định hài cốt người.
The course covers various aspects of human osteology, including bone development and pathology.
Khóa học bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của xương học người, bao gồm sự phát triển và bệnh lý của xương.
Từ đồng nghĩa: