Nghĩa của từ ostentation trong tiếng Việt

ostentation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ostentation

US /ˌɑː.stənˈteɪ.ʃən/
UK /ˌɒs.tenˈteɪ.ʃən/

Danh từ

sự phô trương, sự khoe khoang, sự khoa trương

an unnecessary display of wealth, knowledge, or skill that is intended to impress people

Ví dụ:
Her lavish party was an act of pure ostentation.
Bữa tiệc xa hoa của cô ấy là một hành động phô trương thuần túy.
He bought a sports car purely for ostentation.
Anh ta mua một chiếc xe thể thao hoàn toàn vì sự phô trương.