Nghĩa của từ ostensibly trong tiếng Việt

ostensibly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ostensibly

US /ɑːˈsten.sə.bli/
UK /ɒsˈten.sə.bli/

Trạng từ

bề ngoài, có vẻ là

as appears or is stated to be true, though not necessarily so; apparently

Ví dụ:
The company's new policy was ostensibly designed to improve efficiency, but many employees suspected it was a way to cut costs.
Chính sách mới của công ty bề ngoài được thiết kế để cải thiện hiệu quả, nhưng nhiều nhân viên nghi ngờ đó là một cách để cắt giảm chi phí.
He was ostensibly on a business trip, but he spent most of his time sightseeing.
Anh ta bề ngoài là đi công tác, nhưng lại dành phần lớn thời gian để tham quan.
Từ liên quan: