Nghĩa của từ orthography trong tiếng Việt

orthography trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

orthography

US /ɔːˈθɑː.ɡrə.fi/
UK /ɔːˈθɒɡ.rə.fi/
"orthography" picture

Danh từ

chính tả, phép chính tả

the conventional spelling system of a language

Ví dụ:
English orthography is notoriously difficult for non-native speakers to master.
Chính tả tiếng Anh nổi tiếng là khó nắm vững đối với những người không phải là người bản xứ.
The reform of German orthography caused a lot of public debate.
Cuộc cải cách chính tả tiếng Đức đã gây ra nhiều cuộc tranh luận công khai.