Nghĩa của từ oriole trong tiếng Việt
oriole trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oriole
US /ˈɔːr.i.oʊl/
UK /ˈɔː.ri.əʊl/
Danh từ
chim vàng anh
a New World songbird of the family Icteridae, typically having brightly colored plumage, especially yellow and black, and a melodious song
Ví dụ:
•
The bright yellow oriole perched on the branch.
Con chim vàng anh màu vàng tươi đậu trên cành cây.
•
We heard the sweet song of an oriole from the garden.
Chúng tôi nghe thấy tiếng hót ngọt ngào của một con chim vàng anh từ trong vườn.