Nghĩa của từ orb trong tiếng Việt

orb trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

orb

US /ɔːrb/
UK /ɔːb/

Danh từ

1.

quả cầu

a spherical body; a globe or sphere

Ví dụ:
The moon appeared as a luminous orb in the night sky.
Mặt trăng xuất hiện như một quả cầu phát sáng trên bầu trời đêm.
Ancient astronomers believed the planets moved in perfect orbs.
Các nhà thiên văn học cổ đại tin rằng các hành tinh di chuyển trong các quả cầu hoàn hảo.
2.

quả cầu

a globe surmounted by a cross, forming part of the regalia of a monarch

Ví dụ:
The queen held the scepter and the orb during her coronation.
Nữ hoàng cầm quyền trượng và quả cầu trong lễ đăng quang của mình.
The royal orb symbolizes the monarch's power and authority.
Quả cầu hoàng gia tượng trưng cho quyền lực và uy quyền của quân chủ.

Động từ

quả cầu

to form into a circle or sphere

Ví dụ:
The magician seemed to orb the light in his hands.
Ảo thuật gia dường như tạo thành quả cầu ánh sáng trong tay mình.
The mist began to orb around the ancient ruins.
Sương mù bắt đầu tạo thành hình cầu xung quanh những tàn tích cổ xưa.
Từ liên quan: