Nghĩa của từ opaque trong tiếng Việt
opaque trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
opaque
US /oʊˈpeɪk/
UK /əʊˈpeɪk/
Tính từ
1.
mờ đục, không trong suốt
not able to be seen through; not transparent
Ví dụ:
•
The glass in the bathroom window is opaque for privacy.
Kính cửa sổ phòng tắm mờ đục để đảm bảo sự riêng tư.
•
The liquid in the beaker was a milky, opaque substance.
Chất lỏng trong cốc là một chất lỏng màu sữa, mờ đục.
2.
khó hiểu, mơ hồ
difficult or impossible to understand; obscure
Ví dụ:
•
The professor's explanation was so opaque that no one understood it.
Lời giải thích của giáo sư quá khó hiểu đến nỗi không ai hiểu được.
•
The legal jargon made the contract completely opaque to the average person.
Thuật ngữ pháp lý khiến hợp đồng hoàn toàn khó hiểu đối với người bình thường.