Nghĩa của từ oomph trong tiếng Việt

oomph trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oomph

US /ʊmf/
UK /ʊmf/

Danh từ

1.

sức hút, sự quyến rũ

sexual attractiveness or appeal

Ví dụ:
She has a lot of oomph.
Cô ấy có rất nhiều sức hút.
The new actress has a certain oomph that captivates the audience.
Nữ diễn viên mới có một sức hút nhất định làm say đắm khán giả.
2.

năng lượng, nhiệt huyết, sức sống

energy or enthusiasm

Ví dụ:
The team played with real oomph in the second half.
Đội đã chơi với nhiệt huyết thực sự trong hiệp hai.
This dish needs a little more oomph to make it exciting.
Món ăn này cần thêm một chút sức sống để trở nên hấp dẫn.