Nghĩa của từ onward trong tiếng Việt

onward trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

onward

US /ˈɑːn.wɚd/
UK /ˈɒn.wəd/

Trạng từ

tiến lên, về phía trước

in a continuing forward direction; ahead

Ví dụ:
From that day onward, she dedicated her life to helping others.
Từ ngày đó trở đi, cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
The parade moved onward through the city streets.
Cuộc diễu hành tiếp tục tiến về phía trước qua các đường phố thành phố.

Tính từ

tiến lên, tiếp theo

moving forward

Ví dụ:
The company's onward progress was halted by the economic downturn.
Sự tiến bộ liên tục của công ty đã bị đình trệ do suy thoái kinh tế.
They began their onward journey after a brief rest.
Họ bắt đầu cuộc hành trình tiếp theo sau một thời gian nghỉ ngơi ngắn.