Nghĩa của từ "one off" trong tiếng Việt
"one off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
one off
US /ˌwʌn ˈɔːf/
UK /ˌwʌn ˈɒf/
Tính từ
một lần, độc nhất vô nhị
made or happening only once, not as part of a regular series
Ví dụ:
•
This is a one-off payment, not a recurring charge.
Đây là khoản thanh toán một lần, không phải phí định kỳ.
•
The concert was a special one-off event.
Buổi hòa nhạc là một sự kiện độc nhất vô nhị đặc biệt.
Danh từ
sự kiện một lần, sản phẩm độc nhất
something that happens or is made only once
Ví dụ:
•
The project was a one-off, so we don't expect to do it again.
Dự án là một sự kiện một lần, vì vậy chúng tôi không mong đợi làm lại.
•
They offered a special one-off discount for new customers.
Họ đã đưa ra một chương trình giảm giá một lần đặc biệt cho khách hàng mới.
Từ liên quan: