Nghĩa của từ "on a shoestring" trong tiếng Việt
"on a shoestring" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on a shoestring
US /ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
UK /ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
Thành ngữ
với ngân sách eo hẹp, với rất ít tiền
with a very small amount of money; on a very tight budget
Ví dụ:
•
They managed to travel across Europe on a shoestring.
Họ đã xoay sở để đi du lịch khắp châu Âu với ngân sách eo hẹp.
•
The film was made on a shoestring budget, but it won several awards.
Bộ phim được thực hiện với ngân sách eo hẹp, nhưng đã giành được nhiều giải thưởng.