Nghĩa của từ omen trong tiếng Việt

omen trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

omen

US /ˈoʊ.mən/
UK /ˈəʊ.mən/

Danh từ

điềm, dấu hiệu

an event regarded as a portent of good or evil

Ví dụ:
The black cat crossing their path was seen as a bad omen.
Con mèo đen băng qua đường của họ được coi là một điềm xấu.
The sudden calm before the storm was a strange omen.
Sự yên tĩnh đột ngột trước cơn bão là một điềm lạ.

Động từ

báo hiệu, điềm báo

be an omen of; portend

Ví dụ:
The dark clouds began to omen a coming storm.
Những đám mây đen bắt đầu báo hiệu một cơn bão sắp đến.
His early success seemed to omen a brilliant career.
Thành công ban đầu của anh ấy dường như báo hiệu một sự nghiệp rực rỡ.