Nghĩa của từ omega trong tiếng Việt
omega trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
omega
US /oʊˈmeɪ.ɡə/
UK /ˈəʊ.mɪ.ɡə/
Danh từ
1.
omega
the 24th and last letter of the Greek alphabet (Ω, ω)
Ví dụ:
•
The symbol for electrical resistance is omega.
Ký hiệu của điện trở là omega.
•
In physics, omega often represents angular velocity.
Trong vật lý, omega thường đại diện cho vận tốc góc.
2.
điểm cuối, phần cuối cùng
the last of a series; the final part
Ví dụ:
•
From alpha to omega, he knew every detail of the project.
Từ đầu đến cuối, anh ấy biết mọi chi tiết của dự án.
•
The final chapter served as the omega of the epic saga.
Chương cuối cùng đóng vai trò là điểm kết thúc của sử thi.
Từ liên quan: