Nghĩa của từ olfactory trong tiếng Việt

olfactory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

olfactory

US /ɑːlˈfæk.ter.i/
UK /ɒlˈfæk.tər.i/

Tính từ

khứu giác

relating to the sense of smell

Ví dụ:
The dog has a highly developed olfactory sense.
Con chó có khứu giác khứu giác rất phát triển.
The experiment tested the participants' olfactory perception.
Thí nghiệm đã kiểm tra nhận thức khứu giác của những người tham gia.
Từ liên quan: