Nghĩa của từ OJT trong tiếng Việt

OJT trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

OJT

US /ˌoʊ.dʒeɪˈtiː/
UK /ˌəʊ.dʒeɪˈtiː/
"OJT" picture

Từ viết tắt

đào tạo tại chỗ, đào tạo thực tế

on-the-job training; training that is given at a place of work while a person is doing the actual job

Ví dụ:
New employees are required to undergo two weeks of OJT.
Nhân viên mới bắt buộc phải trải qua hai tuần đào tạo tại chỗ.
I learned most of my skills through OJT rather than in a classroom.
Tôi đã học được hầu hết các kỹ năng của mình thông qua đào tạo thực tế thay vì trong lớp học.