Nghĩa của từ oftentimes trong tiếng Việt
oftentimes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oftentimes
US /ˈɑːf.ən.taɪmz/
UK /ˈɒf.ən.taɪmz/
Trạng từ
thường xuyên, nhiều khi, thường thì
frequently or many times
Ví dụ:
•
Oftentimes, the simplest solution is the best one.
Thường thì giải pháp đơn giản nhất lại là giải pháp tốt nhất.
•
He oftentimes works late into the night.
Anh ấy thường xuyên làm việc muộn đến tận đêm khuya.