Nghĩa của từ offsetting trong tiếng Việt
offsetting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
offsetting
US /ˈɔfˌsɛtɪŋ/
UK /ˈɒfˌsɛtɪŋ/
Tính từ
bù đắp, đối trọng
compensating for something else; counteracting
Ví dụ:
•
The benefits of the new policy are offsetting the initial costs.
Lợi ích của chính sách mới đang bù đắp chi phí ban đầu.
•
The higher salary was an offsetting factor for the longer commute.
Mức lương cao hơn là một yếu tố bù đắp cho quãng đường đi làm dài hơn.
Từ liên quan: