Nghĩa của từ "office workers" trong tiếng Việt
"office workers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
office workers
US /ˈɔfɪs ˈwɜrkərz/
UK /ˈɒfɪs ˈwɜːkəz/
Danh từ số nhiều
nhân viên văn phòng, người làm việc văn phòng
people who work in an office, typically performing administrative, clerical, or professional tasks
Ví dụ:
•
The company provided free lunch for all its office workers.
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí cho tất cả nhân viên văn phòng.
•
Many office workers prefer to work remotely these days.
Ngày nay, nhiều nhân viên văn phòng thích làm việc từ xa.