Nghĩa của từ oddity trong tiếng Việt

oddity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oddity

US /ˈɑː.də.t̬i/
UK /ˈɒd.ɪ.ti/

Danh từ

điều kỳ lạ, sự kỳ quặc, vật kỳ dị

a strange or unusual person, thing, or quality

Ví dụ:
The old house was full of interesting oddities.
Ngôi nhà cũ đầy những điều kỳ lạ thú vị.
His habit of talking to himself was a peculiar oddity.
Thói quen tự nói chuyện của anh ấy là một điều kỳ lạ đặc biệt.