Nghĩa của từ oddball trong tiếng Việt
oddball trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oddball
US /ˈɑːd.bɑːl/
UK /ˈɒd.bɔːl/
Danh từ
kẻ lập dị
Tính từ
kẻ lập dị
(of behavior) unusual and strange:
Ví dụ:
•
The oddball superstar's habits include watching TV with his chimpanzee.