Nghĩa của từ oddball trong tiếng Việt
oddball trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
oddball
US /ˈɑːd.bɑːl/
UK /ˈɒd.bɔːl/
Danh từ
người kỳ quặc, vật kỳ quặc, kẻ lập dị
a person or thing that is unusual or eccentric
Ví dụ:
•
He's a bit of an oddball, but he's harmless.
Anh ấy hơi kỳ quặc, nhưng vô hại.
•
The new art installation was a real oddball.
Tác phẩm sắp đặt nghệ thuật mới thực sự là một thứ kỳ lạ.
Tính từ
kỳ quặc, lập dị, khác thường
unusual or eccentric
Ví dụ:
•
He has some very oddball ideas about how to run a business.
Anh ấy có một số ý tưởng rất kỳ quặc về cách điều hành một doanh nghiệp.
•
It was an oddball decision, but it worked out in the end.
Đó là một quyết định kỳ quặc, nhưng cuối cùng nó đã thành công.