Nghĩa của từ ochre trong tiếng Việt
ochre trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ochre
US /ˈoʊ.kɚ/
UK /ˈəʊ.kər/
Danh từ
màu đất son
Tính từ
màu đất son
having a yellowish-orange colour:
Ví dụ:
•
In the distance a few hills and mountains in ochre were starting to appear.