Nghĩa của từ ochre trong tiếng Việt

ochre trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ochre

US /ˈoʊ.kɚ/
UK /ˈəʊ.kər/

Danh từ

đất son, màu đất son

a natural earthy pigment, typically reddish-brown, yellow, or brownish-yellow

Ví dụ:
The artist used raw ochre to create warm tones in the landscape painting.
Họa sĩ đã sử dụng màu đất son thô để tạo ra các tông màu ấm trong bức tranh phong cảnh.
Ancient cave paintings often feature pigments like red ochre.
Các bức tranh hang động cổ đại thường có các sắc tố như đất son đỏ.

Tính từ

màu đất son

of a reddish-brown, yellow, or brownish-yellow color

Ví dụ:
The desert landscape was painted in shades of ochre and burnt sienna.
Phong cảnh sa mạc được vẽ bằng các sắc thái màu đất son và sienna cháy.
She wore a beautiful dress in a deep ochre shade.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với tông màu đất son đậm.