Nghĩa của từ occult trong tiếng Việt
occult trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
occult
US /ˈɑː.kʌlt/
UK /əˈkʌlt/
Tính từ
huyền bí, thần bí
relating to magical, mystical, or supernatural powers or phenomena
Ví dụ:
•
She has a deep interest in the occult sciences.
Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với các khoa học huyền bí.
•
The book explores various occult practices.
Cuốn sách khám phá nhiều thực hành huyền bí khác nhau.
Danh từ
huyền bí học, thần bí học
the supernatural, mystical, or magical arts, activities, or phenomena
Ví dụ:
•
He spent years studying the occult.
Anh ấy đã dành nhiều năm để nghiên cứu huyền bí học.
•
Many people are fascinated by the mysteries of the occult.
Nhiều người bị cuốn hút bởi những bí ẩn của huyền bí học.
Từ liên quan: