Nghĩa của từ obtrusive trong tiếng Việt
obtrusive trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obtrusive
US /əbˈtruː.sɪv/
UK /əbˈtruː.sɪv/
Tính từ
gây khó chịu, lộ liễu
noticeable or prominent in an unwelcome or intrusive way
Ví dụ:
•
The logo on the shirt was large and obtrusive.
Logo trên áo sơ mi lớn và gây khó chịu.
•
They tried to ensure the security cameras were not obtrusive.
Họ đã cố gắng đảm bảo các camera an ninh không quá lộ liễu.