Nghĩa của từ obsidian trong tiếng Việt

obsidian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

obsidian

US /ɑːbˈsɪd.i.ən/
UK /ɒbˈsɪd.i.ən/

Danh từ

đá obsidian

a hard, dark, glass-like volcanic rock formed by the rapid cooling of lava without crystallization

Ví dụ:
Ancient civilizations used obsidian to make sharp tools and weapons.
Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng đá obsidian để chế tạo công cụ và vũ khí sắc bén.
The volcanic eruption produced large quantities of shiny black obsidian.
Vụ phun trào núi lửa đã tạo ra một lượng lớn đá obsidian đen bóng.