Nghĩa của từ obo trong tiếng Việt
obo trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obo
US /ˈoʊ.boʊ/
UK /ˈəʊ.bəʊ/
Danh từ
kèn ô-boa
a woodwind instrument of the treble range, played with a double reed
Ví dụ:
•
She plays the oboe in the orchestra.
Cô ấy chơi kèn ô-boa trong dàn nhạc.
•
The sound of the oboe is very distinctive.
Âm thanh của kèn ô-boa rất đặc trưng.
Từ liên quan: