Nghĩa của từ obliterated trong tiếng Việt

obliterated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

obliterated

US /əˈblɪt.ə.reɪ.tɪd/
UK /əˈblɪt.ə.reɪ.tɪd/

Tính từ

bị xóa sổ, bị phá hủy

completely destroyed or removed

Ví dụ:
The old building was completely obliterated to make way for a new skyscraper.
Tòa nhà cũ đã bị phá hủy hoàn toàn để nhường chỗ cho một tòa nhà chọc trời mới.
All traces of the ancient civilization were obliterated by the volcanic eruption.
Tất cả dấu vết của nền văn minh cổ đại đã bị xóa sổ bởi vụ phun trào núi lửa.