Nghĩa của từ oblique trong tiếng Việt

oblique trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oblique

US /oʊˈbliːk/
UK /əˈbliːk/

Tính từ

1.

gián tiếp, mơ hồ

not explicit or direct in addressing a point

Ví dụ:
He made an oblique reference to the problem.
Anh ấy đã đề cập một cách gián tiếp đến vấn đề.
Her answer was rather oblique, leaving us confused.
Câu trả lời của cô ấy khá mơ hồ, khiến chúng tôi bối rối.
2.

nghiêng, chéo

sloping; not straight or perpendicular

Ví dụ:
The tower stood at an oblique angle.
Tòa tháp đứng ở một góc nghiêng.
The path took an oblique turn through the woods.
Con đường rẽ chéo qua khu rừng.
Từ liên quan: