Nghĩa của từ obfuscation trong tiếng Việt
obfuscation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
obfuscation
US /ˌɑːb.fəˈskeɪ.ʃən/
UK /ˌɒb.fʌsˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
che đậy, làm tối nghĩa, làm khó hiểu
the action of making something obscure, unclear, or unintelligible
Ví dụ:
•
The politician's speech was full of deliberate obfuscation.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy sự che đậy có chủ ý.
•
He used technical jargon as a form of obfuscation to hide his lack of knowledge.
Anh ta sử dụng biệt ngữ kỹ thuật như một hình thức che đậy để che giấu sự thiếu kiến thức của mình.
Từ liên quan: