Nghĩa của từ "oaks may fall when reeds stand the storm" trong tiếng Việt

"oaks may fall when reeds stand the storm" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oaks may fall when reeds stand the storm

US /oʊks meɪ fɔːl wen riːdz stænd ðə stɔːrm/
UK /əʊks meɪ fɔːl wen riːdz stænd ðə stɔːm/
"oaks may fall when reeds stand the storm" picture

Thành ngữ

cây sồi có thể đổ nhưng cây sậy vẫn đứng vững trước bão tố

those who are strong and rigid may be destroyed by adversity, while those who are flexible and humble can survive it

Ví dụ:
In times of crisis, remember that oaks may fall when reeds stand the storm; flexibility is key to survival.
Trong những lúc khủng hoảng, hãy nhớ rằng cây sồi có thể đổ nhưng cây sậy vẫn đứng vững trước bão tố; sự linh hoạt là chìa khóa để tồn tại.
The rigid CEO was fired, proving that oaks may fall when reeds stand the storm.
Vị CEO cứng nhắc đã bị sa thải, minh chứng cho việc cây sồi có thể đổ nhưng cây sậy vẫn đứng vững trước bão tố.