Nghĩa của từ oa trong tiếng Việt

oa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

oa

US /oʊˈeɪ/
UK /əʊˈeɪ/

Từ viết tắt

viêm xương khớp

Osteoarthritis, a common form of arthritis that results from the breakdown of joint cartilage and underlying bone.

Ví dụ:
The doctor diagnosed her with OA in her knees.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm xương khớp ở đầu gối.
Managing OA often involves a combination of medication, physical therapy, and lifestyle changes.
Quản lý viêm xương khớp thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc, vật lý trị liệu và thay đổi lối sống.