Nghĩa của từ nutrients trong tiếng Việt.
nutrients trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
nutrients
Danh từ
1.
chất dinh dưỡng
a substance that provides nourishment essential for growth and the maintenance of life.
Ví dụ:
•
fish is a source of many important nutrients, including protein, vitamins, and minerals
Học từ này tại Lingoland
Từ liên quan: