Nghĩa của từ nuthatch trong tiếng Việt

nuthatch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nuthatch

US /ˈnʌt.hætʃ/
UK /ˈnʌt.hætʃ/
"nuthatch" picture

Danh từ

chim trèo cây

a small, active songbird with a short tail and a long, pointed bill, typically climbing trees headfirst in search of insects and seeds.

Ví dụ:
A nuthatch was seen scaling the tree trunk.
Một con chim trèo cây được nhìn thấy đang leo lên thân cây.
The distinctive call of the nuthatch echoed through the forest.
Tiếng kêu đặc trưng của chim trèo cây vang vọng khắp khu rừng.
Từ đồng nghĩa: